Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với brilliant?
“brilliant” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là superb, superior; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "brilliant" khác "superb": cả hai gần nghĩa nhau ("sáng chói, chói loà; rực rỡ"), nhưng "superb" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "brilliant" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"brilliant" khác "superb": cả hai gần nghĩa nhau ("sáng chói, chói loà; rực rỡ"), nhưng "superb" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "brilliant" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| superb | /sʊˈpɝb/ | gần nhất về nghĩa |
| superior | /suˈpɪɹiɚ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “brilliant” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “superb” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a brilliant scientist
một nhà khoa học lỗi lạc - to be brilliant at languages
giỏi ngoại ngữ - That was a brilliant way to reduce the waiting time.
Đó là cách xuất sắc để giảm thời gian chờ.