Nghĩa tiếng Việt của

contempt

Phiên âm Mỹ /kənˈtɛmpt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "contempt" phát âm Mỹ /kənˈtɛmpt/ — audio file: contempt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt
he rushed forward in contempt of danger — anh ta xông lên phía trước coi thường cả nguy hiểm
to have a contempt for something — coi thường cái gì
to show contempt for someone — tỏ vẻ khinh rẻ ai
to treat someone with contempt — đối xử ai một cách khinh miệt; coi không ra gì
to hold somebody in contempt — coi khinh ai
to incur someone's contempt — bị ai khinh rẻ
to fall into contempt — bị khinh rẻ, bị khinh miệt
to bring someone into contempt — làm cho ai bị khinh miệt
(pháp lý) sự xúc phạm; sự không tuân lệnh (quan toà, toà án)
contempt of court — sự không tuân lệnh toà; sự xúc phạm quan toà
familiarity breeds contempt; too much familiarity breeds contempt
(tục ngữ) thân quá hoá nhờn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật