Nghĩa tiếng Việt của

breeding

Phiên âm Mỹ /ˈbɹidɪŋ/ BrE /ˈbridɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "breeding" phát âm Mỹ /ˈbɹidɪŋ/ Anh /ˈbridɪŋ/ — audio file: breeding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “breed” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự sinh sản
spring is the season of breeding for birds — mùa xuân là mùa sinh sản của chim
sự gây giống, sự chăn nuôi
sự giáo dục, phép lịch sự
a man of fine breeding — một người lịch sự
Chuyên ngành kinh tế
sự gây giống
sự sinh sản
Chuyên ngành kỹ thuật
sự tái sinh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nảy nở
sự sinh sôi
sự tăng sản
Lĩnh vực: vật lý
sự nhân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật