Nghĩa tiếng Việt của
breeding
Phiên âm Mỹ /ˈbɹidɪŋ/ BrE /ˈbridɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "breeding" phát âm Mỹ /ˈbɹidɪŋ/ Anh /ˈbridɪŋ/ — audio file: breeding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự sinh sản
spring is the season of breeding for birds — mùa xuân là mùa sinh sản của chim
sự gây giống, sự chăn nuôi
sự giáo dục, phép lịch sự
a man of fine breeding — một người lịch sự
Chuyên ngành kinh tế
sự gây giống
sự sinh sản
Chuyên ngành kỹ thuật
sự tái sinh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nảy nở
sự sinh sôi
sự tăng sản
Lĩnh vực: vật lý
sự nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- animal breeding; breeding ground; breed → breeding
Dễ nhầm
- breeding means producing offspring or developing a particular quality; reproduction is the biological process
Mẫu câu giá trị
- “The farm specializes in breeding sheep.” (Trang trại chuyên chăn nuôi cừu giống.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật