Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bowl?
“bowl” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bow, bowling; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bowl" ≠ "bow": "bowl" nghĩa là "cái bát" còn "bow" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bowl" ≠ "bow": "bowl" nghĩa là "cái bát" còn "bow" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bow | /baʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| bowling | /ˈboʊlɪŋ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bowl” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bow” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be found of the bowl
thích chè chén (với anh em bạn) - to play at bowls
chơi ném bóng gỗ - She served the noodles in a deep bowl.
Cô ấy dọn mì trong một chiếc bát sâu.