Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với both?
“both” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là some, bother; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "both" khác "some": cả hai gần nghĩa nhau ("cả hai"), nhưng "some" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "both" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"both" khác "some": cả hai gần nghĩa nhau ("cả hai"), nhưng "some" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "both" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| some | /sʌm/ | gần nhất về nghĩa |
| bother | /ˈbɑðɚ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “both” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “some” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- with both hands
bằng cả hai tay - they both are doctors; both of them are doctors; both are doctors
cả hai đều là bác sĩ - both you and I
cả anh lẫn tôi