Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với bloody?

“bloody” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là red, violent, blood; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bloody" khác "red": cả hai gần nghĩa nhau ("vấy máu, đẫm máu, dính máu; chảy máu, có đổ máu"), nhưng "red" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bloody" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"bloody" khác "red": cả hai gần nghĩa nhau ("vấy máu, đẫm máu, dính máu; chảy máu, có đổ máu"), nhưng "red" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bloody" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
red/ɹɛd/gần nhất về nghĩa
violent/ˈvaɪələnt/học thuật/trung tính
blood/blʌd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “bloody” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “red” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu