Nghĩa tiếng Việt của
billy
Phiên âm Mỹ /ˈbɪli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "billy" phát âm Mỹ /ˈbɪli/ — audio file: billy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằng sắt tây)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Billy is a given name, often short for William; billy goat
Dễ nhầm
- Capitalize Billy as a name; billy goat is a male goat
Mẫu câu giá trị
- “Billy brought his sketchbook to the workshop.” (Billy mang sổ phác họa đến buổi thực hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật