Nghĩa tiếng Việt của

billy goat

Cụm từnoun phrase (countable; informal)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “billy-goat”.

1. con dê đực trưởng thành

Cấu trúc: a billy goat · a herd with a billy goat · billy-goat beard

A billy goat stood beside the fence while the herd grazed.

Một con dê đực đứng bên hàng rào khi cả đàn đang gặm cỏ.

The farmer separated the billy goat from the young animals.

Người nông dân tách con dê đực khỏi các con non.

Lưu ý: Billy goat là dê đực trưởng thành; nanny goat thường chỉ dê cái trưởng thành. Cụm cũng xuất hiện trong truyện thiếu nhi The Three Billy Goats Gruff.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. male goat (Synonyms: billy, he-goat)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.