Nghĩa tiếng Việt của

goat

Phiên âm Mỹ /ɡoʊt/ BrE /ɡəʊt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "goat" phát âm Mỹ /ɡoʊt/ Anh /ɡəʊt/ — audio file: goat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con dê
người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê
(Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo)
to get somebody goat
trêu gan (chọc tức) ai
to play the giddy goat
(xem) giddy
to separate the sheep from the goats
lấy tinh bỏ thô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật