Nghĩa tiếng Việt của

beta blocker

Cụm từnoun phrase (countable; also beta-blocker)Biên soạn riêng

1. thuốc chẹn beta (nhóm thuốc ảnh hưởng đến nhịp và hoạt động của tim)

Cấu trúc: a beta blocker · prescribe/take a beta blocker · beta-blocker treatment

Her doctor prescribed a beta blocker to help manage her heart condition.

Bác sĩ kê thuốc chẹn beta để hỗ trợ kiểm soát bệnh tim của cô.

Patients should ask a health professional before changing a beta-blocker dose.

Người bệnh nên hỏi chuyên gia y tế trước khi thay đổi liều thuốc chẹn beta.

Lưu ý: Beta blocker là nhóm thuốc làm chậm nhịp tim và giảm lực co bóp của tim; bác sĩ có thể kê thuốc này cho một số tình trạng tim mạch hoặc bệnh lý khác. Tên nhóm viết beta blocker hoặc beta-blocker. Đây là thông tin từ vựng, không thay thế tư vấn y tế; chỉ dùng thuốc theo chỉ định chuyên môn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of various drugs used in treating hypertension or arrhythmia; decreases force and rate of heart contractions by blocking beta-adrenergic receptors of the autonomic nervous system (Synonyms: beta-blocking agent, beta-adrenergic blocker, beta-adrenergic blocking agent)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.