Nghĩa tiếng Việt của
crab
Phiên âm Mỹ /kɹæb/ BrE /kræb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crab" phát âm Mỹ /kɹæb/ Anh /kræb/ — audio file: crab.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree)
người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu
con cua
can rận ((cũng) crab louse)
(kỹ thuật) cái tời
(số nhiều) hai số một (chơi súc sắc); (nghĩa bóng) sự thất bại
động từ
cào xé (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng)
công kích chê bai, chỉ trích (ai)
Chuyên ngành kinh tế
cua
quả táo dại
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ cấu nâng
khung thép
tời quay tay
Lĩnh vực: xây dựng
xe rùa chở hàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crab claws; crab meat; crab → sea animal
Dễ nhầm
- a crab is a sea animal with a hard shell, eight legs and two pincers; crab can also name its meat
Mẫu câu giá trị
- “The crab hid beneath a flat rock.” (Con cua trốn dưới một tảng đá phẳng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật