Nghĩa tiếng Việt của

crab

Phiên âm Mỹ /kɹæb/ BrE /kræb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crab" phát âm Mỹ /kɹæb/ Anh /kræb/ — audio file: crab.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree)
người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu
con cua
can rận ((cũng) crab louse)
(kỹ thuật) cái tời
(số nhiều) hai số một (chơi súc sắc); (nghĩa bóng) sự thất bại
động từ
cào xé (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng)
công kích chê bai, chỉ trích (ai)
Chuyên ngành kinh tế
cua
quả táo dại
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ cấu nâng
khung thép
tời quay tay
Lĩnh vực: xây dựng
xe rùa chở hàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật