Nghĩa tiếng Việt của
storage battery
1. ắc quy/pin lưu trữ có thể nạp điện và sử dụng lại
Cấu trúc: charge a storage battery · a storage-battery system · store electricity in a battery
The backup system uses a storage battery to keep the lights on during an outage.
Hệ thống dự phòng dùng ắc quy lưu trữ để duy trì đèn khi mất điện.
A storage battery can be recharged after its stored energy has been used.
Ắc quy lưu trữ có thể được nạp lại sau khi phần điện tích trữ đã được sử dụng.
Lưu ý: Storage battery là loại pin/ắc quy có thể nạp điện để dùng lại; cách gọi này thường chỉ bộ pin sạc dung lượng lớn. Tiếng Anh-Bắc Mỹ dùng storage battery, còn tiếng Anh-Anh có thể dùng accumulator; đây không phải pin dùng một lần.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a voltaic battery that stores electric charge (Synonyms: accumulator)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.