Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với battery?
“battery” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bat, batter; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "battery" khác "bat": cả hai gần nghĩa nhau ("(quân sự) khẩu đội (pháo)"), nhưng "bat" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "battery" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"battery" khác "bat": cả hai gần nghĩa nhau ("(quân sự) khẩu đội (pháo)"), nhưng "bat" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "battery" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bat | /bæt/ | gần nhất về nghĩa |
| batter | /ˈbætɚ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “battery” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bat” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The phone battery lasted through the entire trip.
Pin điện thoại dùng suốt cả chuyến đi. - cooking battery
bộ đồ xoong chảo - We need to consider the battery in this context.
Chúng ta cần xem xét battery trong bối cảnh này.