Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với baseball?
“baseball” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ball, base; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "baseball" khác "ball": cả hai gần nghĩa nhau ("(thể dục,thể thao) bóng chày"), nhưng "ball" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "baseball" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"baseball" khác "ball": cả hai gần nghĩa nhau ("(thể dục,thể thao) bóng chày"), nhưng "ball" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "baseball" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| ball | /bɔl/ | gần nhất về nghĩa |
| base | /beɪs/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “baseball” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ball” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The children played baseball in the park after school.
Bọn trẻ chơi bóng chày trong công viên sau giờ học. - We need to consider the baseball in this context.
Chúng ta cần xem xét baseball trong bối cảnh này.