Nghĩa tiếng Việt của
barb
Phiên âm Mỹ /bɑɹb/ BrE /bɑːb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "barb" phát âm Mỹ /bɑɹb/ Anh /bɑːb/ — audio file: barb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) ngựa bác
(động vật học) bồ câu bác
danh từ
ngạnh (lưỡi câu, tên)
(sinh vật học) râu; gai
(động vật học) tơ (lông chim)
gai (dây thép gai)
lời nói châm chọc, lời nói chua cay
(số nhiều) mụn mọc dưới lưỡi (trâu, bò)
ngoại động từ
làm cho có ngạnh, làm cho có gai
Chuyên ngành kỹ thuật
ngạnh
rìa xờm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bạt rìa xờm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- barbed wire; throw a barb; barb → sharp remark
Dễ nhầm
- a barb is a sharp point or an unkind remark; insult is a general offensive statement
Mẫu câu giá trị
- “His speech included a barb directed at his opponent.” (Bài phát biểu của ông có lời mỉa mai nhắm vào đối thủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật