Nghĩa tiếng Việt của
barber
Phiên âm Mỹ /ˈbɑɹbɚ/ BrE /ˈbɑːbə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "barber" phát âm Mỹ /ˈbɑɹbɚ/ Anh /ˈbɑːbə/ — audio file: barber.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ cạo, thợ cắt tóc
every barber knows that
bàn dân thiên hạ ai mà chả biết chuyện đó
ngoại động từ
(Mỹ) cắt tóc; cạo râu cho, sửa râu cho (ai)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- barber shop; barber’s chair; barber → hair cutter
Dễ nhầm
- a barber cuts and styles hair, traditionally for men; hairdresser is a broader term
Mẫu câu giá trị
- “The barber trimmed his hair and beard.” (Thợ cắt tóc tỉa tóc và râu cho anh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật