Nghĩa tiếng Việt của
barbecue
Phiên âm Mỹ /ˈbɑɹbɪˌkju/ BrE /ˈbɑːbɪˌkju/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "barbecue" phát âm Mỹ /ˈbɑɹbɪˌkju/ Anh /ˈbɑːbɪˌkju/ — audio file: barbecue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả con
vỉ để nướng (quay) cả con (lợn bò, cừu...)
(Mỹ) cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con
sân phơi cà phê
ngoại động từ
nướng cả con, quay cả con (lợn bò, cừu...)
Chuyên ngành kinh tế
lưới sấy
quay
rán
rang
vỉ nướng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- barbecue grill; barbecue sauce; barbecue → BBQ
Dễ nhầm
- a barbecue is a meal or social event where food is cooked outdoors over heat; grilling is the cooking method
Mẫu câu giá trị
- “We had a barbecue in the garden on Sunday.” (Chủ nhật chúng tôi tổ chức tiệc nướng ngoài vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật