Nghĩa tiếng Việt của
one-armed bandit
1. (thân mật) máy đánh bạc dạng máy slot, thường vận hành bằng cách quay các biểu tượng
Cấu trúc: play a one-armed bandit · a row of one-armed bandits · a slot machine
The casino removed its old one-armed bandits.
Sòng bạc loại bỏ các máy đánh bạc kiểu slot cũ.
The phrase “one-armed bandit” is an informal name for a slot machine.
Cụm “one-armed bandit” là tên gọi thân mật của máy đánh bạc dạng slot.
Lưu ý: One-armed bandit là cách nói thân mật, hơi cũ cho máy đánh bạc dạng slot machine; thành tố “bandit” mang ý hài hước rằng máy lấy tiền người chơi. Chỉ là tên gọi, không phải mô tả người khuyết tật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a slot machine that is used for gambling (Synonyms: slot)
"they spend hours and hours just playing the slots"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.