Nghĩa tiếng Việt của
baker
Phiên âm Mỹ /ˈbeɪkɚ/ BrE /ˈbeɪkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "baker" phát âm Mỹ /ˈbeɪkɚ/ Anh /ˈbeɪkə/ — audio file: baker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người làm bánh mì
người bán bánh mì
baker's dozen
(xem) dozen
pull devil!, pull baker!
nào, cả hai bên cố gắng lên nào
Chuyên ngành kinh tế
người làm bánh mỳ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a baker; baker’s dozen; bake → baker
Dễ nhầm
- baker is a person who makes bread/cakes; bakery is the shop/workplace
Mẫu câu giá trị
- “The baker brought fresh rolls to the market before dawn.” (Người thợ làm bánh mang bánh mì mới đến chợ trước bình minh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật