Nghĩa tiếng Việt của
dozen
Phiên âm Mỹ /ˈdʌzən/
Transcript: từ "dozen" phát âm Mỹ /ˈdʌzən/ — audio file: dozen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1765) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ số nhiều, không đổi
tá (mười hai)
two dozen books — hai tá sách
(số nhiều) nhiều
dozens of people — nhiều người
dozens of times — nhiều lần
(số nhiều) bộ 12 cái
to pack things in dozens — đóng thành bộ 12 cái, đóng thành từng tá
baker's (devil's, printer's long) dozen
tá 13 cái (một cái làm hoa hồng)
to talk (go) nineteen to the dozen
nói liến láu liên miên
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một tá
Lĩnh vực: xây dựng
tá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a dozen eggs = một tá (12 — KHÔNG thêm s: "a dozen of eggs" ✗); two dozen (hai tá).
- dozens OF people/things = hàng chục (số nhiều + of — "dozens of complaints").
- "by the dozen" (cả chục cả chục — mua bán).
Dễ nhầm
- a dozen (12) + danh từ trực tiếp vs dozens of (hàng chục) — hai cấu trúc hai nghĩa.
- "baker's dozen" (13 — lịch sử bánh mì).
Mẫu câu giá trị
- "Dozens of households signed the petition." (hàng chục hộ ký đơn kiến nghị).
- "The co-op sells eggs by the dozen." (hợp tác xã bán trứng theo chục).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật