Nghĩa tiếng Việt của
bakery
Phiên âm Mỹ /ˈbeɪkɚi/ BrE /ˈbeɪkəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bakery" phát âm Mỹ /ˈbeɪkɚi/ Anh /ˈbeɪkəi/ — audio file: bakery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lò bánh mì
hiệu bánh mì
(hiếm) sự nướng bánh mì
Chuyên ngành kinh tế
hiệu bánh mỳ
lò bánh mỳ
sự nướng bánh mỳ
Chuyên ngành kỹ thuật
lò bánh mì
Lĩnh vực: xây dựng
nhà máy bánh mì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- local bakery; bakery products; bake → bakery
Dễ nhầm
- a bakery is a shop or workplace where bread and cakes are made or sold; patisserie specializes in pastries
Mẫu câu giá trị
- “The bakery opens before sunrise.” (Tiệm bánh mở cửa trước khi mặt trời mọc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật