Nghĩa tiếng Việt của
bake
Phiên âm Mỹ /beɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bake" phát âm Mỹ /beɪk/ — audio file: bake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ
bỏ lò, nướng bằng lò
nung
to bake bricks — nung gạch
làm rám (da mặt, quả cây) (mặt trời); bị rám
Chuyên ngành kinh tế
bánh nướng
sự nướng
Chuyên ngành kỹ thuật
làm kết tụ
làm khô
nung
nướng
nướng lò
sấy
sấy khô
Lĩnh vực: dệt may
dệt xử lý nhiệt (in hàng dệt, chỗ bị bẩn)
Lĩnh vực: xây dựng
nung (gạch)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nung ủ (thép)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bake a cake; baked potato; bake → baking
Dễ nhầm
- bake means cook food using dry heat in an oven; roast usually refers to meat or vegetables cooked with fat
Mẫu câu giá trị
- “They baked bread for the neighbourhood sale.” (Họ nướng bánh mì cho buổi bán hàng của khu phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật