Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với babe?
“babe” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là baby, infant; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "babe" khác "baby": cả hai gần nghĩa nhau ("(thơ ca) trẻ sơ sinh,"), nhưng "baby" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "babe" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"babe" khác "baby": cả hai gần nghĩa nhau ("(thơ ca) trẻ sơ sinh,"), nhưng "baby" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "babe" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| baby | /ˈbeɪbi/ | gần nhất về nghĩa |
| infant | /ˈɪnfənt/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “babe” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “baby” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The baby was still a babe in arms when the family moved.
Em bé vẫn còn rất nhỏ khi gia đình chuyển nhà. - We need to consider the babe in this context.
Chúng ta cần xem xét babe trong bối cảnh này.