Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với august?
“august” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là grand, noble; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "august" khác "grand": cả hai gần nghĩa nhau ("tháng tám"), nhưng "grand" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "august" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"august" khác "grand": cả hai gần nghĩa nhau ("tháng tám"), nhưng "grand" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "august" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| grand | /ɡɹænd/ | gần nhất về nghĩa |
| noble | /ˈnoʊbəl/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “august” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “grand” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The August heat made afternoon practice difficult.
Cái nóng tháng Tám khiến buổi tập chiều khó khăn. - We need to consider the august in this context.
Chúng ta cần xem xét august trong bối cảnh này.