Nghĩa tiếng Việt của

noble

Phiên âm Mỹ /ˈnoʊbəl/ BrE /ˈnəʊbəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "noble" phát âm Mỹ /ˈnoʊbəl/ Anh /ˈnəʊbəl/ — audio file: noble.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) quý tộc, quý phái
to be of noble birth — (thuộc) dòng dõi quý tộc
cao quý (người), cao thượng, cao nhã (văn)
huy hoàng, nguy nga (lâu đài...)
quý (đá, kim loại)
đáng kính phục, đáng khâm phục, ưu tú, xuất sắc
noble steep — con ngựa hay, con tuấn mà
danh từ
người quý tộc, người quý phái
(cổ) đồng nốp (tiền Anh cũ giá trị bằng 6 silinh 8 penxơ)
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) tên cầm đầu bọn phá hoại cuộc đình công
Chuyên ngành kinh tế
cao quý
Chuyên ngành kỹ thuật
hiếm
quý
Lĩnh vực: điện lạnh
quý hiếm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật