Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với audience?
“audience” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là gallery, house; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "audience" khác "gallery": cả hai gần nghĩa nhau ("những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả"), nhưng "gallery" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "audience" trung tính, dùng được mọ
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"audience" khác "gallery": cả hai gần nghĩa nhau ("những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả"), nhưng "gallery" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "audience" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| gallery | /ˈɡælɚi/ | gần nhất về nghĩa |
| house | /haʊs/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “audience” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “gallery” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to give audience
lắng nghe - to grant an audience to somebody
tiếp kiến ai - to have an audience of (with) someone
hội kiến với ai