Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ashamed?
“ashamed” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là embarrassed, guilty, ash; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "ashamed" khác "embarrassed": cả hai gần nghĩa nhau ("xấu hổ, hổ thẹn, ngượng"), nhưng "embarrassed" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ashamed" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"ashamed" khác "embarrassed": cả hai gần nghĩa nhau ("xấu hổ, hổ thẹn, ngượng"), nhưng "embarrassed" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ashamed" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| embarrassed | /ɪmˈbɛɹəst/ | gần nhất về nghĩa |
| guilty | /ˈɡɪlti/ | học thuật/trung tính |
| ash | /æʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ashamed” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “embarrassed” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to feel ashamed
lấy làm xấu hổ - to be ashamed of
xấu hổ vì, hổ thẹn vì - to be ashamed to do something
xấu hổ không dám làm gì, ngượng không dám làm gì