Nghĩa tiếng Việt của
guilty
Phiên âm Mỹ /ˈɡɪlti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "guilty" phát âm Mỹ /ˈɡɪlti/ — audio file: guilty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2129) Nên nhận biết ~B2
tính từ
có tội, phạm tội, tội lỗi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be/feel guilty ABOUT something (tự thấy có lỗi về — "guilty about the delay").
- be found guilty OF something (bị kết tội về — pháp lý: "guilty of fraud" — giới từ of!).
- guilt (n — tội lỗi: "a sense of guilt"); guiltily (adv).
Dễ nhầm
- guilty (có lỗi — cả pháp lý lẫn lương tâm) vs blameworthy (đáng trách — formal) vs ashamed (xấu hổ — đã có note).
- "innocent" (vô tội) — đối nghĩa; "guilty pleasure" (niềm vui tội lỗi — informal).
Mẫu câu giá trị
- "The depot felt guilty about the unlogged overtime." (Bến xe thấy có lỗi về tăng ca không sổ.)
- "Two clerks were found guilty of falsifying logs." (Hai thư ký bị kết tội làm giả nhật ký.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật