Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với announcement?
“announcement” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là declaration, announce; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "announcement" khác "declaration": cả hai gần nghĩa nhau ("lời rao, lời loan báo; cáo thị, thông cáo"), nhưng "declaration" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "announcement" trung tính, dùng được mọi ngữ cản
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"announcement" khác "declaration": cả hai gần nghĩa nhau ("lời rao, lời loan báo; cáo thị, thông cáo"), nhưng "declaration" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "announcement" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| declaration | /ˌdɛklˈɚeɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| announce | /əˈnaʊns/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “announcement” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “declaration” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- announcement of a death
cáo phó - We need to consider the announcement in this context.
Chúng ta cần xem xét announcement trong bối cảnh này.