Nghĩa tiếng Việt của
american indian
1. người Mỹ bản địa thuộc các dân tộc bản địa ở Hoa Kỳ; thuật ngữ cần dùng theo bối cảnh và cách tự nhận
Cấu trúc: American Indian communities · American Indian history · American Indian or Alaska Native
The archive was developed with American Indian communities and tribal historians.
Kho tư liệu được xây dựng cùng các cộng đồng người Mỹ bản địa và sử gia bộ tộc.
The report uses the term American Indian or Alaska Native when describing the official data category.
Báo cáo dùng thuật ngữ American Indian or Alaska Native khi mô tả nhóm dữ liệu chính thức.
Lưu ý: American Indian là thuật ngữ chỉ người hoặc cộng đồng bản địa ở Hoa Kỳ; Native American và American Indian đều xuất hiện trong cách dùng và phân loại chính thức. Cách gọi được ưa thích thay đổi theo cá nhân, bộ tộc và bối cảnh; khi biết rõ, ưu tiên tên bộ tộc/quốc gia bản địa hoặc cách tự nhận của người đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of the languages spoken by Amerindians (Synonyms: Amerind, Amerindian language, American-Indian language, Indian)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.