Nghĩa tiếng Việt của

aircraft carrier

Cụm từnoun phrase (countable; naval/military)Biên soạn riêng

1. tàu sân bay, tàu chiến làm căn cứ cho máy bay hoạt động

Cấu trúc: an aircraft carrier · aircraft take off from/land on a carrier · a carrier's flight deck

The aircraft carrier sailed with several escort ships.

Tàu sân bay di chuyển cùng một số tàu hộ tống.

Pilots practised landing on the aircraft carrier's flight deck.

Phi công luyện hạ cánh trên boong đáp của tàu sân bay.

Lưu ý: Aircraft carrier là tàu chiến lớn mang máy bay và làm căn cứ để máy bay cất cánh/hạ cánh trên biển. Tàu có boong đáp và cơ sở hỗ trợ hàng không; không nhầm với tàu chở máy bay dân dụng dùng để vận chuyển máy bay như hàng hóa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large warship that carries planes and has a long flat deck for takeoffs and landings (Synonyms: carrier, flattop, attack aircraft carrier)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.