Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với aircraft?
“aircraft” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là air; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "aircraft" khác "air": cả hai gần nghĩa nhau ("máy bay, tàu bay"), nhưng "air" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "aircraft" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"aircraft" khác "air": cả hai gần nghĩa nhau ("máy bay, tàu bay"), nhưng "air" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "aircraft" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| air | /ɛɹ/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “air”.
Câu mẫu
- The word "aircraft" means "máy bay, tàu bay".
Từ "aircraft" nghĩa là "máy bay, tàu bay". - We need to consider the aircraft in this context.
Chúng ta cần xem xét aircraft trong bối cảnh này.