Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm when (IPA + audio Mỹ/Anh)
“when” đọc là /wˈɛn/ (Mỹ). âm /w/: tròn môi như huýt sáo nhẹ — đừng đọc thành “g” hay “u”.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /wˈɛn/
Lỗi người Việt hay sai
âm /w/: tròn môi như huýt sáo nhẹ — đừng đọc thành “g” hay “u”.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/w/ | w — tròn môi như huýt sáo |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- when will you go? — khi nào anh sẽ đi?
- he does not remember when he did it — nó không nhớ được nó làm cái đó hồi nào
- when I was a boy — khi tôi còn bé
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- when ↔ then
"when" /wˈɛn/ ↔ "then" /ðɛn/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/w/ ↔ /ð/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - when ↔ where
"when" /wˈɛn/ ↔ "where" /wˈɛr/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/n/ ↔ /r/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - when ↔ wear
"when" /wˈɛn/ ↔ "wear" /wɛɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/n/ ↔ /ɹ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “when”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “when” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.