Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm space (IPA + audio Mỹ/Anh)
“space” đọc là /speɪs/ (Mỹ). nguyên âm đôi /eɪ/: trượt từ “e” sang “i” — đừng đọc thành “ê” đơn bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /speɪs/
Lỗi người Việt hay sai
nguyên âm đôi /eɪ/: trượt từ “e” sang “i” — đừng đọc thành “ê” đơn bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/eɪ/ | ê-i — trượt từ e sang i |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to take up too much space — choán mất nhiều chỗ
- the wide open space — những vùng rộng mênh mông
- space between the rows — khoảng cách giữa các hàng
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- space ↔ face
"space" /speɪs/ ↔ "face" /feɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/sp/ ↔ /f/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - space ↔ place
"space" /speɪs/ ↔ "place" /pleɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/sp/ ↔ /pl/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - space ↔ case
"space" /speɪs/ ↔ "case" /keɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/sp/ ↔ /k/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “space”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “space” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.