Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm sister (IPA + audio Mỹ/Anh)
“sister” đọc là /ˈsɪstɚ/ (Mỹ), /ˈsɪstə/ (Anh). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈsɪstɚ/ · Anh /ˈsɪstə/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɚ/ | ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- sister german — chị (em) ruột
- sister of mercy — bà phước
- prose, younger sister of verse — văn xuôi, cô em của văn vần
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- sister ↔ master
"sister" /ˈsɪstɚ/ ↔ "master" /ˈmæstɚ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/sɪ/ ↔ /mæ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - sister ↔ sit
"sister" /ˈsɪstɚ/ ↔ "sit" /sɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/stɚ/ ↔ /t/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - sister ↔ system
"sister" /ˈsɪstɚ/ ↔ "system" /ˈsɪstəm/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɚ/ ↔ /əm/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “sister”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “sister” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.