Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm introduction (IPA + audio Mỹ/Anh)

“introduction” đọc là /ˌɪntɹəˈdʌkʃən/ (Mỹ), /ˌɪntrəˈdʌkʃən/ (Anh). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˌɪntɹəˈdʌkʃən/ · Anh /ˌɪntrəˈdʌkʃən/

Lỗi người Việt hay sai

đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˌ/trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɹ/r Mỹ — cong lưỡi, không chạm
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/d/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ʌ/a ngắn — miệng hé, lưỡi giữa
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ʃ/sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa

Lưu ý cho người Việt

Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Mẹo luyện tập