Nghĩa tiếng Việt của

introduction

Phiên âm Mỹ /ˌɪntɹəˈdʌkʃən/ BrE /ˌɪntrəˈdʌkʃən/

Transcript: từ "introduction" phát âm Mỹ /ˌɪntɹəˈdʌkʃən/ Anh /ˌɪntrəˈdʌkʃən/ — audio file: introduction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1203) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự giới thiệu, lời giới thiệu
sự đưa vào (phong tục, cây lạ...)
sự đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện
sự bước đầu làm quen cho, sự khai tâm, sự vỡ lòng
lời mở đầu; lời tựa; đoạn mở đầu
(âm nhạc) khúc mở đầu; nhạc mở đầu
Chuyên ngành kinh tế
bán giới thiệu (cổ phiếu)
phát hành có tính giới thiệu
sự đưa ra bán
Chuyên ngành kỹ thuật
giới thiệu
lời giới thiệu
lời mở đầu
lời tựa
nhập đề
nhập môn
sự đưa vào
sự thêm vào
Lĩnh vực: toán & tin
sự giới thiệu
sự mở đầu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật