Nghĩa tiếng Việt của
introduction
Phiên âm Mỹ /ˌɪntɹəˈdʌkʃən/ BrE /ˌɪntrəˈdʌkʃən/
Transcript: từ "introduction" phát âm Mỹ /ˌɪntɹəˈdʌkʃən/ Anh /ˌɪntrəˈdʌkʃən/ — audio file: introduction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1203) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự giới thiệu, lời giới thiệu
sự đưa vào (phong tục, cây lạ...)
sự đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện
sự bước đầu làm quen cho, sự khai tâm, sự vỡ lòng
lời mở đầu; lời tựa; đoạn mở đầu
(âm nhạc) khúc mở đầu; nhạc mở đầu
Chuyên ngành kinh tế
bán giới thiệu (cổ phiếu)
phát hành có tính giới thiệu
sự đưa ra bán
Chuyên ngành kỹ thuật
giới thiệu
lời giới thiệu
lời mở đầu
lời tựa
nhập đề
nhập môn
sự đưa vào
sự thêm vào
Lĩnh vực: toán & tin
sự giới thiệu
sự mở đầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an introduction TO something = phần dẫn nhập/môn nhập môn: "an introduction to ecology" — giới từ to.
- "make a brief introduction" = giới thiệu ngắn; "introduce A TO B" (giới thiệu A cho B).
- "with the introduction of…" = khi… được đưa vào (mở đoạn Task 2 hữu dụng).
Dễ nhầm
- introduction (phần mở/cuốn nhập môn) ≠ preface (lời tựa do tác giả viết) ≠ foreword (lời tựa do người khác viết).
- "introduction of a policy" (việc đưa chính sách vào) — nghĩa áp dụng.
Mẫu câu giá trị
- "With the introduction of flat fares, bus use rose." (khi vé cứng được áp dụng, số đi xe buýt tăng).
- "Chapter one reads as an introduction to the whole field." (chương một như phần nhập môn cả ngành).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật