Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với play (kèm trái nghĩa)?
“play” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là work, run, encounter; trái nghĩa thường gặp: idle. “play” và “work”, “run”, “encounter” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“play” và “work”, “run”, “encounter” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| work | /wɝk/ | gần nhất về nghĩa |
| run | /ɹʌn/ | học thuật/trung tính |
| encounter | /ɪnˈkaʊntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| represent | /ˌɹɛpɹɪˈzɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| act | /ækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| flirt | /flɝt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| meet | /mit/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| turn | /tɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “play” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “work” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Children learn through playing.
trẻ học qua chơi - Trust plays a central role in teamwork.
niềm tin đóng vai trò trung tâm - to be at play
đang chơi, đang nô đùa