Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với downstairs (kèm trái nghĩa)?
“downstairs” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là below, down; trái nghĩa thường gặp: upstairs. "downstairs" khác "below": cả hai gần nghĩa nhau ("ở dưới nhàn, ở tầng dưới"), nhưng "below" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "downstairs" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"downstairs" khác "below": cả hai gần nghĩa nhau ("ở dưới nhàn, ở tầng dưới"), nhưng "below" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "downstairs" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| below | /bɪˈloʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| down | /daʊn/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “downstairs” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “below” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to go downstairs
xuống gác - The meeting room is downstairs beside the reception desk.
Phòng họp ở tầng dưới cạnh quầy lễ tân. - We need to consider the downstairs in this context.
Chúng ta cần xem xét downstairs trong bối cảnh này.