Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với daddy?
“daddy” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là dad, pa, pop; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "daddy" khác "dad": cả hai gần nghĩa nhau ("(thông tục) ba, cha, bố, thầy"), nhưng "dad" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "daddy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"daddy" khác "dad": cả hai gần nghĩa nhau ("(thông tục) ba, cha, bố, thầy"), nhưng "dad" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "daddy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| dad | /dæd/ | gần nhất về nghĩa |
| pa | /pɑ/ | học thuật/trung tính |
| pop | /pɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “daddy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “dad” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Daddy, can you read this story to me?
Bố ơi, bố đọc truyện này cho con nghe được không? - We need to consider the daddy in this context.
Chúng ta cần xem xét daddy trong bối cảnh này.