Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bull?
“bull” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bullet, bulls, bully; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bull" khác "bullet": cả hai gần nghĩa nhau ("bò đực"), nhưng "bullet" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bull" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bull" khác "bullet": cả hai gần nghĩa nhau ("bò đực"), nhưng "bullet" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bull" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bullet | /ˈbʊlət/ | gần nhất về nghĩa |
| bulls | /bʊl/ | học thuật/trung tính |
| bully | /ˈbʊli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bull” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bullet” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a bull elephant
voi đực - a bull whale
cá voi đực - A bull stood behind the fence near the barn.
Một con bò đực đứng sau hàng rào gần nhà kho.