Nghĩa tiếng Việt của
bullet
Phiên âm Mỹ /ˈbʊlət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bullet" phát âm Mỹ /ˈbʊlət/ — audio file: bullet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
đạn (súng trường, súng lục)
dumdum bullet — đạn đum đum
(số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu
Chuyên ngành kinh tế
đợt hoàn trả nợ
Chuyên ngành kỹ thuật
đạn
Lĩnh vực: xây dựng
viên đạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bullet; bullet point; bullet train; bite the bullet
Dễ nhầm
- bullet can mean ammunition or a dot in a list; a bullet point is a list marker
Mẫu câu giá trị
- “Use a bullet point for each main recommendation.” (Dùng một dấu đầu dòng cho mỗi khuyến nghị chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật