Nghĩa tiếng Việt của

bulls

Phiên âm Mỹ /bʊlz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bulls" phát âm Mỹ /bʊlz/ — audio file: bulls.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “bull” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “bulls” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “bull” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
bò đực
con đực (voi, cá voi...)
a bull elephant — voi đực
a bull whale — cá voi đực
bull (thiên văn học) sao Kim ngưu
người đầu cơ giá lên (thị trường chứng khoán)
bull operations — hoạt động đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)
(từ lóng) cớm, mật thám; cảnh sát
bull in a china shop
người vụng về, lóng ngóng
to take the bull by the horns
không sợ khó khăn nguy hiểm
nội động từ
đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)
ngoại động từ
tìm cách nâng giá (hối phiếu ở thị trường chứng khoán)
danh từ
sắc lệnh của giáo hoàng
danh từ
lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngây ngô, lời nói tự nó đã mâu thuẫn ((thường) Irish bull)
sai lầm (về ngôn ngữ)
(từ lóng) lời nói láo, lời nói bậy bạ, lời nói khoác lác
ngoại động từ
(từ lóng) lừa bịp (ai) bằng những lời khoác lác
danh từ
nước tráng thùng rượu để uống
Chuyên ngành kinh tế
đầu cơ giá lên
làm cho tăng giá (chứng khoán)
mua khống
người đầu cơ giá lên (ở Sở giao dịch chứng khoán)
Người đầu tư giá tăng Người nghĩ rằng giá sẽ tăng
người mua khống (chứng khoán)
tư tưởng giá lên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật