Nghĩa tiếng Việt của
bulls
Phiên âm Mỹ /bʊlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bulls" phát âm Mỹ /bʊlz/ — audio file: bulls.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “bulls” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “bull” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
bò đực
con đực (voi, cá voi...)
a bull elephant — voi đực
a bull whale — cá voi đực
bull (thiên văn học) sao Kim ngưu
người đầu cơ giá lên (thị trường chứng khoán)
bull operations — hoạt động đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)
(từ lóng) cớm, mật thám; cảnh sát
bull in a china shop
người vụng về, lóng ngóng
to take the bull by the horns
không sợ khó khăn nguy hiểm
nội động từ
đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)
ngoại động từ
tìm cách nâng giá (hối phiếu ở thị trường chứng khoán)
danh từ
sắc lệnh của giáo hoàng
danh từ
lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngây ngô, lời nói tự nó đã mâu thuẫn ((thường) Irish bull)
sai lầm (về ngôn ngữ)
(từ lóng) lời nói láo, lời nói bậy bạ, lời nói khoác lác
ngoại động từ
(từ lóng) lừa bịp (ai) bằng những lời khoác lác
danh từ
nước tráng thùng rượu để uống
Chuyên ngành kinh tế
đầu cơ giá lên
làm cho tăng giá (chứng khoán)
mua khống
người đầu cơ giá lên (ở Sở giao dịch chứng khoán)
Người đầu tư giá tăng Người nghĩ rằng giá sẽ tăng
người mua khống (chứng khoán)
tư tưởng giá lên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bull market; bulls and cows; bull → bulls
Dễ nhầm
- bulls are adult male cattle or, in finance, investors expecting prices to rise; bears expect prices to fall
Mẫu câu giá trị
- “The bulls grazed in the lower field.” (Những con bò đực gặm cỏ ở cánh đồng thấp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật