Nghĩa tiếng Việt của
bully
Phiên âm Mỹ /ˈbʊli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bully" phát âm Mỹ /ˈbʊli/ — audio file: bully.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) (như) bully beef
danh từ
kẻ hay bắt nạt (ở trường học)
to play the bully — bắt nạt
kẻ khoác lác
du côn đánh thuê, tên ác ôn
ma cô; lưu manh ăn bám gái điếm
ngoại động từ
bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố
to bully someone into doing something — bắt nạt ai phải làm gì
tính từ
(Mỹ), (thông tục) xuất sắc, cừ
thán từ
(Mỹ), (thông tục) bully for you! hoan hô!
Chuyên ngành kỹ thuật
búa khoan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bully somebody; school bully; bullying
Dễ nhầm
- a bully repeatedly intimidates or harms someone with less power; teasing can be playful or hurtful but is not always bullying
Mẫu câu giá trị
- “The school has a programme to prevent bullying.” (Trường có chương trình ngăn chặn bắt nạt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật