Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với blow?

“blow” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là blast, wind, beat; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. blow là thổi (gió) hoặc đòn đánh; gust là cơn gió mạnh; blast là vụ nổ/luồng mạnh. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

blow là thổi (gió) hoặc đòn đánh; gust là cơn gió mạnh; blast là vụ nổ/luồng mạnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
blast/blæst/gần nhất về nghĩa
wind/waɪnd/học thuật/trung tính
beat/bit/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “blow” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “blast” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu