Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bed?
“bed” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bunk, room, sleep; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. bed là giường nói chung; cot là giường cũi (trẻ em) hoặc giường xếp; bunk là giường tầng. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
bed là giường nói chung; cot là giường cũi (trẻ em) hoặc giường xếp; bunk là giường tầng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bunk | /bʌŋk/ | gần nhất về nghĩa |
| room | /ɹum/ | học thuật/trung tính |
| sleep | /slip/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bed” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bunk” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Go to bed now.
Đi ngủ ngay đi. - The baby sleeps in a cot.
Em bé ngủ trong cũi. - a single bed
giường một (người)