Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với auntie (kèm trái nghĩa)?
“auntie” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là aunt; trái nghĩa thường gặp: uncle. "auntie" khác "aunt": cả hai gần nghĩa nhau ("muấy dì, thím, mợ, bác gái"), nhưng "aunt" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "auntie" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"auntie" khác "aunt": cả hai gần nghĩa nhau ("muấy dì, thím, mợ, bác gái"), nhưng "aunt" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "auntie" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| aunt | /ænt/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “aunt”.
Câu mẫu
- Auntie Lan taught the children a folk song.
Dì Lan dạy bọn trẻ một bài dân ca. - We need to consider the auntie in this context.
Chúng ta cần xem xét auntie trong bối cảnh này.