Nghĩa tiếng Việt của
aunt
Phiên âm Mỹ /ænt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "aunt" phát âm Mỹ /ænt/ — audio file: aunt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2781) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cô, dì, thím, mợ, bác gái
my aunt!
trời ơi!, thật à! (tỏ sự ngạc nhiên)
Chuyên ngành kỹ thuật
dì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an aunt; aunt on your mother’s/father’s side; Auntie
Dễ nhầm
- aunt is a parent’s sister or an uncle’s wife; English does not distinguish cô/dì/bác bằng từ này
Mẫu câu giá trị
- “My aunt sent us a postcard from Da Nang.” (Dì tôi gửi cho chúng tôi một tấm bưu thiếp từ Đà Nẵng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật