Nghĩa tiếng Việt của

zip code

Cụm từnoun phrase (countable; US English; also ZIP code)Biên soạn riêngIELTS

1. mã bưu chính của Hoa Kỳ

Cấu trúc: a five-digit ZIP code · enter/check a ZIP code · ZIP+4 code

Please enter your ZIP code to see the delivery options.

Vui lòng nhập mã ZIP để xem các lựa chọn giao hàng.

The address is incomplete because it does not include a ZIP code.

Địa chỉ chưa đầy đủ vì thiếu mã ZIP.

Lưu ý: ZIP code là mã bưu chính dùng trong địa chỉ ở Hoa Kỳ để phân loại và chuyển thư; dạng cơ bản gồm năm chữ số, còn ZIP+4 có thêm bốn chữ số sau dấu gạch nối. Ở các quốc gia khác dùng postcode/postal code; không tự suy ra thành phố chỉ từ vài chữ số đầu nếu chưa có dữ liệu tra cứu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a code of letters and digits added to a postal address to aid in the sorting of mail (Synonyms: ZIP, postcode, postal code)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.