Nghĩa tiếng Việt của

yard

Phiên âm Mỹ /jɑɹd/ BrE /jɑːd/

Transcript: từ "yard" phát âm Mỹ /jɑɹd/ Anh /jɑːd/ — audio file: yard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1667) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
Iat, thước Anh (bằng 0, 914 mét)
(hàng hải) trục căng buồm
to be yard and yard — kề sát nhau, sóng nhau (hai chiếc thuyền)
danh từ
sân (có rào xung quanh)
back yard — sân sau
bãi rào (để chăn nuôi)
xưởng; kho
shipbuilding yard — xưởng đóng tàu
contractor's yard — xưởng chứa vật liệu
ngoại động từ
đưa súc vật vào bãi rào
Chuyên ngành kinh tế
thước Anh
Chuyên ngành kinh tế
bãi
bãi (chất hàng)
giấy bạc 100 đô-la
kho
khu vực
lat
xưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi
bãi rào
công trường
ga lập tàu
kho gỗ
nhà máy
sàn
xưởng
yat
Lĩnh vực: xây dựng
bãi chứa hàng hóa
bãi để vật liệu
bãi dỡ hàng
bãi vật tư
chiều dài==0, 914m
công trường thử nghiệm
khu đất của một khu công cộng
sân
thể tích==0, 765m3
thước Anh (0, 09144m)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bãi chứa, lập tàu
Lĩnh vực: điện
kho bãi
thước Anh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thước Anh (0, 9144m)
yard == 0, 914m
Lĩnh vực: điện lạnh
yat (==0, 9144m)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
yat (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 0, 914m)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật